Đồng hồ vạn năng Hioki DT4281 Nhật

Thứ ba - 08/11/2016 22:09
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4281 Nhật

Đặc điểm chung

- Hiển thị 5 số (60.000), đo độ phân giải cao

- Thang đo V DC với độ chính xác ± 0, 025%. Dải tần số thang đo điện áp rộng (20 Hz ~ 100 kHz)

- Chức năng lọc bỏ sóng hài

- Có nhiều chức năng như đo DC+AC V nhiệt độ, điện dung và tần số

- Chốt khóa các chân cắm que đo ngăn ngừa nhầm thang đo

- Tùy chọn đầu kẹp (clamp on probe) phù hợp cho dòng điện lớn

- Tùy chọn truyền thông USB giúp quản lý dữ liệu đo trên máy tính         

- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -15 ~ 55 ° C

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hiển thị

LCD, 5 số (60000 digits)

Dải đo điện áp DC

60 mV ~ 1000 V, 6 dải đo, độ chính xác: ± 0,025% rdg. ± 2 dgt

Dải đo điện áp AC

60 mV ~ 1000 V, 6 dải đo cho dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

Độ chính xác: ± 0,2% rdg. ± 25 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải đo điện áp DC + AC

6 V to 1000 V, 4 dải đo cho dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

Độ chính xác: ±0,3 % rdg. ±30 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải đo điện trở

60 Ω to 600 MΩ, 8 dải đo, độ chính xác: ±0,03 % rdg. ±2 dgt

Dải đo dòng DC

600 μA to 600 mA, 4 dải đo. Độ chính xác: ±0,05 % rdg. ±5 dgt

Dải đo dòng AC

600 μA ~ 600 mA, 4 dải đo. Độ chính xác: ±0,6 % rdg. ±5 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải tần số: 20 Hz - 20 kHz (tại dải đo 600 μA ~ 600 mA)

Dải do dòng (khi sử dụng đầu kẹp)

10 A ~ 1000 A, 7 dải đo. Độ chính xác: ±0,6 % rdg. ±2 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải đo điện dung

1 nF ~ 100 mF, 9 dải đo, độ chính xác: ±1,0 % rdg. ±5 dgt

Đo thông mạch

Ngưỡng [ON]: 20/50/100/500 Ω. Thời gian đáp ứng: ≥10 ms

Kiểm tra đi ốt

0,15 V ~ 3 V

Dải đo tần số

Đo AC V, DC+AC V, AC A, độ rộng xung ≥1 μs (hệ số sử dụng 50%): 99,999 Hz (≥0,5 Hz) đến 500 kHz, 5 dải đo, ±0,005 % rdg. ± 3 dgt

Đo nhiệt độ (sử dụng với DT4910)

K: -40 ~ 800 °C, độ chính xác: ±0,5 % rdg. ±3 °C

Tính năng

Chức năng lọc (loại bỏ nhiễu bởi sóng hài, sử dụng tại dải đo 600 VAC, 1000 VAC), Giữ giá trị hiển thị, tự giữ, hiển thị giá trị tối đa/tối thiểu, chọn mẫu, hiển thị tương đối, bộ nhớ đo (400 data), tiết kiệm năng lượng, truyền thông USB (tùy chọn), 4-20 mA % conversion

Nguồn cấp

Pin kiềm LR6 (AA) x 4 ( dùng được liên tục 100 giờ)

Kích thước và khối lượng

W93 x H197 x D53, 650 g

Tiêu chuẩn

CE CAT IV 600 V CAT III 1000 V

Phụ kiện

Que đo L9207-10, Pin kiềm LR6 (AA) x 4, pin LR03 x 4, hướng dẫn sử dụng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thống kê
  • Đang truy cập26
  • Hôm nay1,655
  • Tháng hiện tại45,108
  • Tổng lượt truy cập459,663
Nhím Thủ Lĩnh Nhím Thủ Lĩnh
9.9105000000
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây