Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG3100 (300/0.1/0.01mm)

Thứ ba - 08/11/2016 20:54
Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG3100 (300/0.1/0.01mm)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Detailed Product Description

Features
1.Capable of performing measurements on a wide range of material, including metals, plastic, ceramics, composites, epoxies, glass and other ultrasonic wave well-conductive materials.
2.Transducer models are available for special application, including for coarse grain material and high temperature applications.
3.Two-Point Calibration function.
4.Two work modes: Single point mode and Scan mode.
5.Coupling status indicator showing the coupling status.
6.Optional software to process the memory data on the PC.
7.Optional thermal mini-printer to print the measured data via RS232 port.
 
Specifications
1.Display:4.5 digits LCD with EL backlight.
2.Measuring Range:0.75~300mm (in Steel).
3.Sound Velocity Range: 1000~9999 m/s.
4.Resolution: 0.1/0.01mm 
5.Accuracy: ±(0.5%Thickness+0.04)mm, depends on materials and conditions
6.Units: Metric/Imperial unit selectable.
7.Four measurements readings per second for single point measurement, and ten per second for Scan Mode.
8.Memory for up to 20 files (up to 99 values for each file) of stored values.
9.Power Source:Two AA size, 1.5 Volt alkaline batteries. 100 hours typical operating time (EL backlight off).
10.Communication:RS232 serial port.
11.Outline dimensions:150×74×32 mm.
12.Weight:245g

Hãng sản xuất: HUATEC

Xuất xứ: Trung quốc

Bảo hành: 12 tháng

 

Configuration
 
No
Item
Quantity
Note
 
 
Standard Configuration
1
Main body
1
 
2
Transducer
1
Model: N05/90°
3
Couplant
1
 
4
Instrument Case
1
 
5
Operating Manual
1
 
6
Alkaline battery
2
AA size
7
 
 
 
8
 
 
 
 
 
Optional
Configuration
9
Transducer: N02
 
Appendix A
10
Transducer: N07
 
11
Transducer: HT5
 
12
Mini thermal printer
1
 
13
Print cable
1
14
DataPro Software
1
15
Communication Cable
1

Probe optional (Appendix A):

 

Model
Freq. MHz
Diam. Mm
Measuring range
Lower limit
Description
N02
2
22
3.0mm-300.0mm (in steel)
20
For thick, highly attenuating, or highly scattering materials
N05
5
10
1.2mm-230.0mm (in steel)
¢20mm×3.0mm
Normal measurement
N05/90°
5
10
1.2mm-230.0mm (in steel)
¢20mm×3.0mm
Normal measurement
N07
7
6
0.75mm-80.0mm (in steel)
¢15mm×2.0mm
For thin pipe or small curvature pipe wall thickness measurement
HT5
5
14
3mm-200mm (in steel)
30
For high temperature measurement (up to 300℃)
Sản phẩm khác
 Từ khóa: thông số, sản xuất

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê
  • Đang truy cập14
  • Hôm nay1,807
  • Tháng hiện tại43,742
  • Tổng lượt truy cập458,297
Nhím Thủ Lĩnh Nhím Thủ Lĩnh
9.9105000000
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây